Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
leak out


verb
be leaked (Freq. 4)
- The news leaked out despite his secrecy
Syn:
leak
Derivationally related forms:
leak (for: leak), leaker (for: leak)
Hypernyms:
break, get out, get around
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.